et al.

et al.

The study was conducted by Johnson et al.

Định nghĩa

et al. (viết tắt, không đổi hình thái) một cụm từ tiếng Latinh, được dùng trong văn bản học thuật pháp .

  1. những người khác: Dùng để chỉ nhiều tác giả hoặc người khác ngoài người đã được nêu tên. Đây nghĩa phổ biến nhất.
  2. những nơi khác: Trong một số ngữ cảnh văn bản, dùng để chỉ các đoạn văn hoặc phần khác trong cùng một tác phẩm.
dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu của Nguyen các cộng sự cho thấy kết quả đáng kể.)
  • (Lý thuyết này được thảo luận trong Smith các đồng tác giả, 2020.)
  • (Xem tham khảoChương 3 những phần khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt trong chú thích cuối trang hoặc danh mục tài liệu tham khảo: "et al." thay thế danh sách tác giả dài, thường áp dụng khi từ 3 tác giả trở lên (tùy theo quy tắc của từng tạp chí).
  • Phân biệt giới tính: "et al." dạng viết tắt của "et alii" (nam tính số nhiều), "et aliae" (nữ tính số nhiều) hoặc "et alia" (trung tính số nhiều). Tuy nhiên, trong thực tế, được dùng chung cho mọi giới tính.
Biến thể từ gần giống
  • et alii: Dạng đầy đủ của et al., dùng cho nam giới.
  • et aliae: Dạng đầy đủ cho nữ giới.
  • et alia: Dạng đầy đủ cho trung tính hoặc hỗn hợp.
  • et cetera (etc.): Nghĩa " những thứ khác", dùng cho sự vật, không dùng cho người.
Từ đồng nghĩa
  • các cộng sự: Cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • những người khác: Cũng cách dịch phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "et al." đây cụm từ cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, trong văn phong học thuật, việc sử dụng "et al." một quy ước chuẩn mực.